- 相tương(nhìn nhau, lẫn nhau)
- 心tâm(trái tim, tâm trí)
Suy nghĩ là để trái tim quan sát và nhìn nhận mọi thứ xung quanh.
cho là đương nhiên; tự cho là hiển nhiên; suy diễn chủ quan
Bạn không thể cứ thế mà cho là đúng.
cho là đương nhiên; tự cho là hiển nhiên; suy diễn chủ quan
Bạn không thể cứ thế mà cho là đúng.
Suy nghĩ là để trái tim quan sát và nhìn nhận mọi thứ xung quanh.
Tiếng chuông vang ra từ miệng — âm 'đang đang' vang lên đúng lúc.
Suy nghĩ là để trái tim quan sát và nhìn nhận mọi thứ xung quanh.
Tiếng chuông vang ra từ miệng — âm 'đang đang' vang lên đúng lúc.
cho là đương nhiên; tự cho là hiển nhiên; suy diễn chủ quan
cho là đương nhiên; tự cho là hiển nhiên; suy diễn chủ quan
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.