- 相tương(nhìn nhau, lẫn nhau)
- 心tâm(trái tim, tâm trí)
Suy nghĩ là để trái tim quan sát và nhìn nhận mọi thứ xung quanh.
không để bụng; lạc quan; không chấp
Anh ấy không để bụng, rất nhanh sẽ ổn thôi.
thản nhiên; không lo nghĩ; buông bỏ được
Anh ấy rất lạc quan.
thản nhiên; không lo nghĩ nhiều; dễ buông bỏ
không để bụng; lạc quan; không chấp
Anh ấy không để bụng, rất nhanh sẽ ổn thôi.
thản nhiên; không lo nghĩ; buông bỏ được
Anh ấy rất lạc quan.
thản nhiên; không lo nghĩ nhiều; dễ buông bỏ
Suy nghĩ là để trái tim quan sát và nhìn nhận mọi thứ xung quanh.
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
Suy nghĩ là để trái tim quan sát và nhìn nhận mọi thứ xung quanh.
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
không để bụng; lạc quan; không chấp
không để bụng; lạc quan; không chấp
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Bạn nên nghĩ thoáng một chút.
không bận tâm; thoải mái; dễ buông bỏ
Anh ấy là một người lạc quan.
Bạn nên nghĩ thoáng một chút.
không bận tâm; thoải mái; dễ buông bỏ
Anh ấy là một người lạc quan.