- 弓cung(cây cung)
- 癶bát(hai chân bước ra)
- 又hựu(bàn tay phải)
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
ngày càng; càng thêm
Anh ấy càng ngày càng học hành chăm chỉ.
ngày càng; càng thêm
Thời tiết ngày càng lạnh hơn.
ngày càng; càng thêm
Anh ấy càng ngày càng học hành chăm chỉ.
ngày càng; càng thêm
Thời tiết ngày càng lạnh hơn.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
ngày càng; càng thêm
ngày càng; càng thêm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.