- 口khẩu(cái miệng, khung hình chữ nhật)
- 丨곤(đường thẳng đứng xuyên qua giữa)
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
người thương; người trong tim
Cô ấy chính là ý trung nhân của tôi.
người trong lòng; ý trung nhân
Cuối cùng cô ấy cũng tìm được ý trung nhân của mình.
người thương; ý trung nhân
người thương; người trong tim
Cô ấy chính là ý trung nhân của tôi.
người trong lòng; ý trung nhân
Cuối cùng cô ấy cũng tìm được ý trung nhân của mình.
người thương; ý trung nhân
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
người thương; người trong tim
người thương; người trong tim
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Cô ấy chính là người trong mộng của tôi.
Cô ấy chính là người trong mộng của tôi.