- 口khẩu(miệng, cửa)
- 向hướng(hướng về phía (tượng hình: nhà có cửa sổ hướng ra ngoài))
Miệng (口) mở ra hướng về phía trước, như cửa sổ ngôi nhà nhìn ra bên ngoài.
thư bày tỏ ý định; thư ý hướng (thương mại)
Chúng tôi đã ký thư ý định.
thư bày tỏ ý định; thư ý hướng (thương mại)
Chúng tôi đã ký thư ý định.
Miệng (口) mở ra hướng về phía trước, như cửa sổ ngôi nhà nhìn ra bên ngoài.
Sách là những lời nói được cây bút ghi lại thành chữ.
Miệng (口) mở ra hướng về phía trước, như cửa sổ ngôi nhà nhìn ra bên ngoài.
Sách là những lời nói được cây bút ghi lại thành chữ.
thư bày tỏ ý định; thư ý hướng (thương mại)
thư bày tỏ ý định; thư ý hướng (thương mại)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.