- 囗vi(bao quanh, khung vuông)
- 冬đông(mùa đông)
Bản đồ là khung bao quanh mọi vùng đất, đọc gần giống 'đông' (冬).
ý định; ý hướng; xu hướng
中想要做某事的目的或打算xiǎngyào zuò mǒushì de mùdì huò dǎsuàn
Ý đồ của anh ấy rất rõ ràng.
ý định; ý đồ; mục đích
中想要做某事的目的或打算xiǎngyào zuò mǒushì de mùdì huò dǎsuàn
Anh ta có ý định làm hại tôi.
ý định; ý hướng; xu hướng
中想要做某事的目的或打算xiǎngyào zuò mǒushì de mùdì huò dǎsuàn
Ý đồ của anh ấy rất rõ ràng.
ý định; ý đồ; mục đích
中想要做某事的目的或打算xiǎngyào zuò mǒushì de mùdì huò dǎsuàn
Anh ta có ý định làm hại tôi.
Bản đồ là khung bao quanh mọi vùng đất, đọc gần giống 'đông' (冬).
Bản đồ là khung bao quanh mọi vùng đất, đọc gần giống 'đông' (冬).
ý định; ý hướng; xu hướng
ý định; ý hướng; xu hướng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
lòng; tâm; tim
中想要做某事的目的或打算xiǎng yào zuò mǒu shì de mùdì huò dǎsuàn
lòng; tâm; tim
中想要做某事的目的或打算xiǎng yào zuò mǒu shì de mùdì huò dǎsuàn