- 目mục(con mắt)
- 儿nhân(người (đang đứng))
Một người đứng thẳng, mắt mở to để nhìn thấy mọi thứ xung quanh.
không khớp; không ăn khớp; không đối được
Chúng tôi bất đồng ý kiến.
bất đồng ý kiến
Chúng tôi bất đồng ý kiến.
không khớp; không ăn khớp; không đối được
Chúng tôi bất đồng ý kiến.
bất đồng ý kiến
Chúng tôi bất đồng ý kiến.
Một người đứng thẳng, mắt mở to để nhìn thấy mọi thứ xung quanh.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
Một người đứng thẳng, mắt mở to để nhìn thấy mọi thứ xung quanh.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
không khớp; không ăn khớp; không đối được
không khớp; không ăn khớp; không đối được
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.