- 不bất(không, phủ định (tượng hình – hình chim bay lên không trở xuống))
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
ngu đến mức không thể nào hơn [thành ngữ]
Anh ta thật sự ngu không thể tả.
ngu đến mức không thể nào hơn [thành ngữ]
Anh ta thật sự ngu không thể tả.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
Bàn tay vươn ra chộp lấy người đang chạy — ý nghĩa là đuổi kịp, đến nơi.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
Bàn tay vươn ra chộp lấy người đang chạy — ý nghĩa là đuổi kịp, đến nơi.
ngu đến mức không thể nào hơn [thành ngữ]
ngu đến mức không thể nào hơn [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.