- 咸hàm(đều, tất cả)
- 心tâm(trái tim, tâm hồn)
Cảm xúc là khi trái tim rung động trước tất cả mọi điều xung quanh.
xúc động tận đáy lòng; cảm động sâu sắc [thành ngữ]
Câu chuyện này cảm động sâu sắc.
xúc động tận đáy lòng; cảm động sâu sắc [thành ngữ]
Câu chuyện này cảm động sâu sắc.
Cảm xúc là khi trái tim rung động trước tất cả mọi điều xung quanh.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Mũi tên bay xuống cắm vào đất — hình ảnh của sự đến nơi, đạt đích.
Nước chảy vào tận hang sâu gợi lên ý nghĩa của sự sâu thẳm.
Cảm xúc là khi trái tim rung động trước tất cả mọi điều xung quanh.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Mũi tên bay xuống cắm vào đất — hình ảnh của sự đến nơi, đạt đích.
Nước chảy vào tận hang sâu gợi lên ý nghĩa của sự sâu thẳm.
xúc động tận đáy lòng; cảm động sâu sắc [thành ngữ]
xúc động tận đáy lòng; cảm động sâu sắc [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.