- 咸hàm(đều, tất cả)
- 心tâm(trái tim, tâm hồn)
Cảm xúc là khi trái tim rung động trước tất cả mọi điều xung quanh.
thuốc cảm; thuốc trị cảm mạo
Tôi cần thuốc cảm.
thuốc cảm; thuốc trị cảm mạo
Tôi cần thuốc cảm.
Cảm xúc là khi trái tim rung động trước tất cả mọi điều xung quanh.
Mắt nhìn thẳng vào mặt trời – đó là sự liều lĩnh, xông pha bất chấp nguy hiểm.
Thuốc làm từ cỏ cây, đọc gần giống 'ước' (约).
Cảm xúc là khi trái tim rung động trước tất cả mọi điều xung quanh.
Mắt nhìn thẳng vào mặt trời – đó là sự liều lĩnh, xông pha bất chấp nguy hiểm.
Thuốc làm từ cỏ cây, đọc gần giống 'ước' (约).
thuốc cảm; thuốc trị cảm mạo
thuốc cảm; thuốc trị cảm mạo
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.