- 咸hàm(đều, tất cả)
- 心tâm(trái tim, tâm hồn)
Cảm xúc là khi trái tim rung động trước tất cả mọi điều xung quanh.
cơ quan thụ cảm; thụ thể cảm giác
Cảm thụ khí là cấu trúc giúp sinh vật cảm nhận kích thích từ bên ngoài.
cơ quan thụ cảm; thụ thể cảm giác
Cảm thụ khí là cấu trúc giúp sinh vật cảm nhận kích thích từ bên ngoài.
Cảm xúc là khi trái tim rung động trước tất cả mọi điều xung quanh.
Tay trên trao vật, tay dưới nhận — đó là nghĩa của 受 (nhận/chịu).
Cảm xúc là khi trái tim rung động trước tất cả mọi điều xung quanh.
Tay trên trao vật, tay dưới nhận — đó là nghĩa của 受 (nhận/chịu).
cơ quan thụ cảm; thụ thể cảm giác
cơ quan thụ cảm; thụ thể cảm giác
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.