- 為vi(làm, hành động (tượng hình: hình con voi được thuần dưỡng để làm việc))
為là chữ tượng hình xưa vẽ bàn tay dắt voi làm việc, nghĩa là 'làm' hay 'vì'.
lấy từ bi làm gốc; từ bi là nền tảng [thành ngữ]
Từ bi làm gốc là giáo lý của Phật giáo.
lấy từ bi làm gốc; từ bi là nền tảng [thành ngữ]
Từ bi làm gốc là giáo lý của Phật giáo.
為là chữ tượng hình xưa vẽ bàn tay dắt voi làm việc, nghĩa là 'làm' hay 'vì'.
Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.
為là chữ tượng hình xưa vẽ bàn tay dắt voi làm việc, nghĩa là 'làm' hay 'vì'.
Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.
lấy từ bi làm gốc; từ bi là nền tảng [thành ngữ]
lấy từ bi làm gốc; từ bi là nền tảng [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.