- 忄tâm(trái tim, tâm trí)
- 曼mạn(dài rộng, lan tràn)
Tâm trí lan tràn mà không tập trung thì sinh ra sự chậm chạp, coi thường.
nhịp chậm; tempo chậm
Bài hát này có nhịp độ chậm.
nhịp chậm; adagio (âm nhạc)
Bản nhạc này là adagio.
nhịp chậm; tempo chậm
Bài hát này có nhịp độ chậm.
nhịp chậm; adagio (âm nhạc)
Bản nhạc này là adagio.
Tâm trí lan tràn mà không tập trung thì sinh ra sự chậm chạp, coi thường.
Tấm ván gỗ được làm ra bằng cách lật ngược (xẻ) thân cây.
Tâm trí lan tràn mà không tập trung thì sinh ra sự chậm chạp, coi thường.
Tấm ván gỗ được làm ra bằng cách lật ngược (xẻ) thân cây.
nhịp chậm; tempo chậm
nhịp chậm; tempo chậm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.