- 車xa(xe)
- 俞du(đồng ý, vận chuyển)
Xe chở hàng đi khắp nơi là hình ảnh của việc vận chuyển, đưa đi.
hào phóng dâng hiến; rộng rãi cúng hiến [thành ngữ]
Anh ấy đã hào phóng quyên góp, giúp đỡ rất nhiều người.
hào phóng dâng hiến; rộng rãi cúng hiến [thành ngữ]
Anh ấy đã hào phóng quyên góp, giúp đỡ rất nhiều người.
Xe chở hàng đi khắp nơi là hình ảnh của việc vận chuyển, đưa đi.
Vị tướng cầm thịt trong tay dưới ánh trăng đêm, sẵn sàng chỉ huy.
Xe chở hàng đi khắp nơi là hình ảnh của việc vận chuyển, đưa đi.
Vị tướng cầm thịt trong tay dưới ánh trăng đêm, sẵn sàng chỉ huy.
hào phóng dâng hiến; rộng rãi cúng hiến [thành ngữ]
hào phóng dâng hiến; rộng rãi cúng hiến [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.