- 又hựu(bàn tay, lại)
- 戈qua(vũ khí, giáo mác)
Tay cầm giáo mác biểu diễn trò chơi chiến đấu — đó là màn hí kịch.
rối loạn nhân cách kịch tính (HPD)
Rối loạn nhân cách kịch tính là một loại bệnh tâm thần.
rối loạn nhân cách kịch tính (HPD)
Rối loạn nhân cách kịch tính là một loại bệnh tâm thần.
Tay cầm giáo mác biểu diễn trò chơi chiến đấu — đó là màn hí kịch.
Vở kịch gay cấn như lưỡi dao cắt vào nơi ta đang sống.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Mỗi thanh gỗ đều có khuôn khổ và tiêu chuẩn riêng của nó.
Chiếc khăn vải luôn được trân trọng, tượng trưng cho điều thường dùng hằng ngày.
Tay cầm giáo mác biểu diễn trò chơi chiến đấu — đó là màn hí kịch.
Vở kịch gay cấn như lưỡi dao cắt vào nơi ta đang sống.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Mỗi thanh gỗ đều có khuôn khổ và tiêu chuẩn riêng của nó.
Chiếc khăn vải luôn được trân trọng, tượng trưng cho điều thường dùng hằng ngày.
rối loạn nhân cách kịch tính (HPD)
rối loạn nhân cách kịch tính (HPD)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.