- 又hựu(bàn tay, lại)
- 戈qua(vũ khí, giáo mác)
Tay cầm giáo mác biểu diễn trò chơi chiến đấu — đó là màn hí kịch.
điểm hay nhất; phần đắt giá nhất (của vở diễn)
Điểm nhấn của vở kịch này rất hay.
điểm hay nhất; phần đắt giá nhất (của vở diễn)
Điểm nhấn của vở kịch này rất hay.
Tay cầm giáo mác biểu diễn trò chơi chiến đấu — đó là màn hí kịch.
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
Tay cầm giáo mác biểu diễn trò chơi chiến đấu — đó là màn hí kịch.
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
điểm hay nhất; phần đắt giá nhất (của vở diễn)
điểm hay nhất; phần đắt giá nhất (của vở diễn)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.