- 又hựu(bàn tay, lại)
- 戈qua(vũ khí, giáo mác)
Tay cầm giáo mác biểu diễn trò chơi chiến đấu — đó là màn hí kịch.
phim truyền hình cổ trang hư cấu; kịch lịch sử dã sử
Tôi thích xem phim cổ trang.
phim truyền hình cổ trang hư cấu; kịch lịch sử dã sử
Tôi thích xem phim cổ trang.
Tay cầm giáo mác biểu diễn trò chơi chiến đấu — đó là màn hí kịch.
Nói chuyện là dùng lời để trao đổi với nhau.
Vở kịch gay cấn như lưỡi dao cắt vào nơi ta đang sống.
Tay cầm giáo mác biểu diễn trò chơi chiến đấu — đó là màn hí kịch.
Nói chuyện là dùng lời để trao đổi với nhau.
Vở kịch gay cấn như lưỡi dao cắt vào nơi ta đang sống.
phim truyền hình cổ trang hư cấu; kịch lịch sử dã sử
phim truyền hình cổ trang hư cấu; kịch lịch sử dã sử
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.