- 丁đinh(đinh (âm gợi âm 'thành'))
- 戈qua(vũ khí, giáo mác)
Cầm giáo mác chiến đấu đến cùng mới thành công được.
dầu thành phẩm; xăng dầu tinh chế
Giá dầu thành phẩm tăng.
dầu thành phẩm; xăng dầu tinh chế
Giá dầu thành phẩm tăng.
Cầm giáo mác chiến đấu đến cùng mới thành công được.
Ba cái miệng hợp lại tượng trưng cho hàng hóa nhiều chủng loại và phẩm chất đa dạng.
Dầu là chất lỏng chảy ra từ nguồn gốc tự nhiên.
Cầm giáo mác chiến đấu đến cùng mới thành công được.
Ba cái miệng hợp lại tượng trưng cho hàng hóa nhiều chủng loại và phẩm chất đa dạng.
Dầu là chất lỏng chảy ra từ nguồn gốc tự nhiên.
dầu thành phẩm; xăng dầu tinh chế
dầu thành phẩm; xăng dầu tinh chế
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.