- 丁đinh(đinh (âm gợi âm 'thành'))
- 戈qua(vũ khí, giáo mác)
Cầm giáo mác chiến đấu đến cùng mới thành công được.
định hình; thành hình
Sản phẩm này đã thành hình rồi.
thành hình; định hình
định hình; thành hình
Sản phẩm này đã thành hình rồi.
thành hình; định hình
Cầm giáo mác chiến đấu đến cùng mới thành công được.
Khuôn mẫu là khung đất được cắt gọt theo hình dạng nhất định.
Cầm giáo mác chiến đấu đến cùng mới thành công được.
Khuôn mẫu là khung đất được cắt gọt theo hình dạng nhất định.
định hình; thành hình
định hình; thành hình
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.