- 丁đinh(đinh (âm gợi âm 'thành'))
- 戈qua(vũ khí, giáo mác)
Cầm giáo mác chiến đấu đến cùng mới thành công được.
cả ngày; suốt ngày
中整天;从早到晚zhěng tiān;cóng zǎo dào wǎn
Anh ấy chơi game cả ngày.
(khẩu) cả ngày; suốt ngày
中整天;从早到晚zhěng tiān; cóng zǎo dào wǎn
Cầm giáo mác chiến đấu đến cùng mới thành công được.
Bầu trời là thứ nằm phía trên con người, to lớn bao la vô tận.
cả ngày; suốt ngày
中整天;从早到晚zhěng tiān;cóng zǎo dào wǎn
Anh ấy chơi game cả ngày.
(khẩu) cả ngày; suốt ngày
中整天;从早到晚zhěng tiān; cóng zǎo dào wǎn
cả ngày; suốt ngày
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.