- 手thủ(bàn tay)
- 戈qua(vũ khí, giáo mác)
'Tôi' là người cầm vũ khí trong tay để bảo vệ bản thân.
(lóng) tôi cũng chịu thua rồi; tôi cũng bó tay thôi
Tôi cũng cạn lời rồi, anh ta vậy mà lại tin.
(lóng) tôi cũng chịu thua; ôi trời ơi; không thể tin được
Tôi cũng chịu thua rồi, bạn lại tin anh ta!
(lóng) tôi cũng chịu thua rồi; trời ơi đất hỡi
(lóng) tôi cũng chịu thua rồi; tôi cũng bó tay thôi
Tôi cũng cạn lời rồi, anh ta vậy mà lại tin.
(lóng) tôi cũng chịu thua; ôi trời ơi; không thể tin được
Tôi cũng chịu thua rồi, bạn lại tin anh ta!
(lóng) tôi cũng chịu thua rồi; trời ơi đất hỡi
'Tôi' là người cầm vũ khí trong tay để bảo vệ bản thân.
Chữ 也 vốn là hình tượng nước chảy uốn lượn, sau dùng làm trợ từ 'cũng, vậy'.
Dưới ánh mặt trời rõ ràng, mọi thứ hiện ra đúng như thật — đó chính là 'phải, đúng'.
Uống rượu đến khi 'xong' thì say mềm.
Hình ảnh đứa bé cuộn tròn gợi ý sự hoàn tất, kết thúc.
'Tôi' là người cầm vũ khí trong tay để bảo vệ bản thân.
Chữ 也 vốn là hình tượng nước chảy uốn lượn, sau dùng làm trợ từ 'cũng, vậy'.
Dưới ánh mặt trời rõ ràng, mọi thứ hiện ra đúng như thật — đó chính là 'phải, đúng'.
Uống rượu đến khi 'xong' thì say mềm.
Hình ảnh đứa bé cuộn tròn gợi ý sự hoàn tất, kết thúc.
(lóng) tôi cũng chịu thua rồi; tôi cũng bó tay thôi
(lóng) tôi cũng chịu thua rồi; tôi cũng bó tay thôi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
OMG, bạn lại tin anh ta!
OMG, bạn lại tin anh ta!