- 戈qua(vũ khí, giáo mác)
- 廾củng(hai tay nâng lên)
Hai tay cầm vũ khí luôn sẵn sàng – đó là sự răn giới, cảnh giác.
canh phòng nghiêm ngặt; phòng thủ chặt chẽ [thành ngữ]
Nhà tù này được canh gác nghiêm ngặt.
canh phòng nghiêm ngặt; phòng thủ chặt chẽ [thành ngữ]
Nhà tù này được canh gác nghiêm ngặt.
Hai tay cầm vũ khí luôn sẵn sàng – đó là sự răn giới, cảnh giác.
Dưới vách đá dựng đứng, tiếng quát tháo vang lên nghe thật nghiêm khắc.
Hai tay cầm vũ khí luôn sẵn sàng – đó là sự răn giới, cảnh giác.
Dưới vách đá dựng đứng, tiếng quát tháo vang lên nghe thật nghiêm khắc.
canh phòng nghiêm ngặt; phòng thủ chặt chẽ [thành ngữ]
canh phòng nghiêm ngặt; phòng thủ chặt chẽ [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.