- 舌thiệt(cái lưỡi)
- 乚ất(móc cong (ký hiệu biến thể))
Cái lưỡi quẹo vẹo, ngoằn ngoèo như móc câu — tượng trưng cho sự hỗn loạn.
chiến tranh loạn lạc; cảnh loạn lạc do chiến tranh
Chiến loạn đã mang đến đau khổ cho nhân dân.
chiến tranh loạn lạc; cảnh loạn lạc do chiến tranh
Chiến loạn đã mang đến đau khổ cho nhân dân.
Cái lưỡi quẹo vẹo, ngoằn ngoèo như móc câu — tượng trưng cho sự hỗn loạn.
Cái lưỡi quẹo vẹo, ngoằn ngoèo như móc câu — tượng trưng cho sự hỗn loạn.
chiến tranh loạn lạc; cảnh loạn lạc do chiến tranh
chiến tranh loạn lạc; cảnh loạn lạc do chiến tranh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.