- ⺈trảo(móng vuốt (tay cào))
- 彐kệ(tay cầm giữ)
- 亅quyết(móc câu, giật lại)
Hai bàn tay giằng co giật qua giật lại — đó là sự tranh giành.
tội ác chiến tranh
Anh ta bị buộc tội phạm tội ác chiến tranh.
tội ác chiến tranh
Anh ta bị buộc tội phạm tội ác chiến tranh.
Hai bàn tay giằng co giật qua giật lại — đó là sự tranh giành.
Tội lỗi là những điều sai trái bị lưới pháp luật bắt giữ.
Hai bàn tay giằng co giật qua giật lại — đó là sự tranh giành.
Tội lỗi là những điều sai trái bị lưới pháp luật bắt giữ.
tội ác chiến tranh
tội ác chiến tranh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.