- 囗vi(vây quanh, hình vuông bao ngoài)
- 才tài(tài năng (cho âm))
Đoàn thể là nhiều người vây quanh nhau, cùng góp tài lực lại.
đội chiến đấu; chiến đoàn
Chiến đoàn này rất mạnh.
nhóm chiến đấu; (bóng) cuộc ẩu đả; xung đột
Họ đã thành lập một chiến đoàn.
đám hỗn chiến; cuộc ẩu đả
Anh ấy đã tham gia vào chiến đoàn.
đội chiến đấu; chiến đoàn
Chiến đoàn này rất mạnh.
nhóm chiến đấu; (bóng) cuộc ẩu đả; xung đột
Họ đã thành lập một chiến đoàn.
đám hỗn chiến; cuộc ẩu đả
Anh ấy đã tham gia vào chiến đoàn.
Đoàn thể là nhiều người vây quanh nhau, cùng góp tài lực lại.
Đoàn thể là nhiều người vây quanh nhau, cùng góp tài lực lại.
đội chiến đấu; chiến đoàn
đội chiến đấu; chiến đoàn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.