chiến hào; hào chiến đấu
Những người lính trốn trong chiến hào.
hào; chiến hào; rãnh đào
chiến hào; hào chiến đấu
Những người lính trốn trong chiến hào.
hào; chiến hào; rãnh đào
chiến hào; hào chiến đấu
chiến hào; hào chiến đấu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.