- 戈qua(vũ khí, giáo mác)
- 隹chuy(chim đuôi ngắn)
- 十thập(mười, cắt ngang)
Dùng giáo chặt đứt như một nhát cắt ngang, cắt đứt con chim giữa chừng.
cắt lấy một đoạn; trích xuất
Xin bạn cắt một đoạn của video này.
cắt lấy một đoạn; trích xuất
Xin bạn cắt một đoạn của video này.
Dùng giáo chặt đứt như một nhát cắt ngang, cắt đứt con chim giữa chừng.
Tay phải nắm lấy tai kẻ thù — đó là cách người xưa 取 (lấy) chiến lợi phẩm.
Dùng giáo chặt đứt như một nhát cắt ngang, cắt đứt con chim giữa chừng.
Tay phải nắm lấy tai kẻ thù — đó là cách người xưa 取 (lấy) chiến lợi phẩm.
cắt lấy một đoạn; trích xuất
cắt lấy một đoạn; trích xuất
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.