- 戈qua(vũ khí, giáo mác)
- 隹chuy(chim đuôi ngắn)
- 十thập(mười, cắt ngang)
Dùng giáo chặt đứt như một nhát cắt ngang, cắt đứt con chim giữa chừng.
chặn đoạt; cướp đoạt (bằng cách chặn lại)
Anh ấy đã chặn bóng của tôi.
chặn đoạt; cướp đoạt (bằng cách chặn lại)
Anh ấy đã chặn bóng của tôi.
Dùng giáo chặt đứt như một nhát cắt ngang, cắt đứt con chim giữa chừng.
Bàn tay mạnh mẽ của người lớn giật lấy thứ gì đó — đó là hành động đoạt giành.
Dùng giáo chặt đứt như một nhát cắt ngang, cắt đứt con chim giữa chừng.
Bàn tay mạnh mẽ của người lớn giật lấy thứ gì đó — đó là hành động đoạt giành.
chặn đoạt; cướp đoạt (bằng cách chặn lại)
chặn đoạt; cướp đoạt (bằng cách chặn lại)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.