- 戈qua(vũ khí, giáo mác)
- 隹chuy(chim đuôi ngắn)
- 十thập(mười, cắt ngang)
Dùng giáo chặt đứt như một nhát cắt ngang, cắt đứt con chim giữa chừng.
chụp màn hình; ảnh chụp màn hình
Xin hãy gửi cho tôi một ảnh chụp màn hình.
chụp màn hình; ảnh chụp màn hình
Xin hãy gửi cho tôi một ảnh chụp màn hình.
Dùng giáo chặt đứt như một nhát cắt ngang, cắt đứt con chim giữa chừng.
Dùng giáo chặt đứt như một nhát cắt ngang, cắt đứt con chim giữa chừng.
chụp màn hình; ảnh chụp màn hình
chụp màn hình; ảnh chụp màn hình
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.