- 力lực(sức mạnh, cơ bắp (tượng hình))
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
đồng lòng hợp sức cùng nhau [thành ngữ]
Chúng ta đồng lòng, nhất định sẽ thành công.
đồng lòng hợp sức cùng nhau [thành ngữ]
Chúng ta đồng lòng, nhất định sẽ thành công.
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
đồng lòng hợp sức cùng nhau [thành ngữ]
đồng lòng hợp sức cùng nhau [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.