- 翟trạc(chim trĩ có lông dài)
- 戈qua(giáo, vũ khí)
Dùng giáo đâm thủng như lông chim trĩ xuyên không khí, tạo nên dấu chọc戳.
không đứng vững được; không chịu đựng được; không đủ sức
Anh ấy không chịu nổi áp lực này.
không đứng vững được; không chịu đựng được; không đủ sức
Anh ấy không chịu nổi áp lực này.
Dùng giáo đâm thủng như lông chim trĩ xuyên không khí, tạo nên dấu chọc戳.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Người chủ thì có nơi để ở lại và định cư.
Dùng giáo đâm thủng như lông chim trĩ xuyên không khí, tạo nên dấu chọc戳.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Người chủ thì có nơi để ở lại và định cư.
không đứng vững được; không chịu đựng được; không đủ sức
không đứng vững được; không chịu đựng được; không đủ sức
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.