- 翟trạc(chim trĩ có lông dài)
- 戈qua(giáo, vũ khí)
Dùng giáo đâm thủng như lông chim trĩ xuyên không khí, tạo nên dấu chọc戳.
hình thể; vóc dáng; thân hình
Anh ấy có vóc dáng rất cao.
hình thể; vóc dáng; thân hình
Anh ấy có vóc dáng rất cao.
Dùng giáo đâm thủng như lông chim trĩ xuyên không khí, tạo nên dấu chọc戳.
Một người đứng thẳng như nét sổ — đó là một cá nhân riêng lẻ.
Dùng giáo đâm thủng như lông chim trĩ xuyên không khí, tạo nên dấu chọc戳.
Một người đứng thẳng như nét sổ — đó là một cá nhân riêng lẻ.
hình thể; vóc dáng; thân hình
hình thể; vóc dáng; thân hình
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.