- 翟trạc(chim trĩ có lông dài)
- 戈qua(giáo, vũ khí)
Dùng giáo đâm thủng như lông chim trĩ xuyên không khí, tạo nên dấu chọc戳.
cảm giác châm chích; cảm giác tê buốt (trong cơ bắp)
Chân tôi có cảm giác châm chích.
cảm giác châm chích; dị cảm (cảm giác tê bì, châm chích trên da)
Anh ấy cảm thấy một cơn tê buốt.
cảm giác châm chích; cảm giác tê buốt (trong cơ bắp)
Chân tôi có cảm giác châm chích.
cảm giác châm chích; dị cảm (cảm giác tê bì, châm chích trên da)
Anh ấy cảm thấy một cơn tê buốt.
Dùng giáo đâm thủng như lông chim trĩ xuyên không khí, tạo nên dấu chọc戳.
Dùng dao đâm vào gai nhọn — đó là hành động刺 (thích/đâm).
Cảm xúc là khi trái tim rung động trước tất cả mọi điều xung quanh.
Dùng giáo đâm thủng như lông chim trĩ xuyên không khí, tạo nên dấu chọc戳.
Dùng dao đâm vào gai nhọn — đó là hành động刺 (thích/đâm).
Cảm xúc là khi trái tim rung động trước tất cả mọi điều xung quanh.
cảm giác châm chích; cảm giác tê buốt (trong cơ bắp)
cảm giác châm chích; cảm giác tê buốt (trong cơ bắp)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.