- 戈qua(vũ khí, giáo mác)
- 異dị(khác biệt, đặc biệt)
- 十thập(mười, chồng lên)
Đội mũ giáp lên đầu như khoác thứ vũ khí đặc biệt lên người.
dùng bao cao su; đeo bao
Xin hãy đeo bao cao su.
dùng bao cao su; đeo bao
Xin hãy đeo bao cao su.
Đội mũ giáp lên đầu như khoác thứ vũ khí đặc biệt lên người.
Bộ đồ lớn và dài được mặc trùm lên nhau thành bộ套.
Đội mũ giáp lên đầu như khoác thứ vũ khí đặc biệt lên người.
Bộ đồ lớn và dài được mặc trùm lên nhau thành bộ套.
dùng bao cao su; đeo bao
dùng bao cao su; đeo bao
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.