- 戈qua(vũ khí, giáo mác)
- 異dị(khác biệt, đặc biệt)
- 十thập(mười, chồng lên)
Đội mũ giáp lên đầu như khoác thứ vũ khí đặc biệt lên người.
Đái An Na (tên người)
中英国王妃,查尔斯王子的前妻Yīngguó wángfēi、Chákěsī wángzǐ de qiánqī
Diana là bạn của tôi.
Đái An Na (tên người)
中英国王妃,查尔斯王子的前妻Yīngguó wángfēi、Chákěsī wángzǐ de qiánqī
Diana là bạn của tôi.
Đội mũ giáp lên đầu như khoác thứ vũ khí đặc biệt lên người.
Người phụ nữ ở trong nhà mang lại sự bình an và yên tĩnh.
Đội mũ giáp lên đầu như khoác thứ vũ khí đặc biệt lên người.
Người phụ nữ ở trong nhà mang lại sự bình an và yên tĩnh.
Đái An Na (tên người)
Đái An Na (tên người)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.