- 手thủ(bàn tay (tượng hình))
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
tướng bại trận dưới tay mình [thành ngữ]
Anh ta là đối thủ bị tôi đánh bại.
tướng bại trận dưới tay mình [thành ngữ]
Anh ta là đối thủ bị tôi đánh bại.
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Tài sản bị đánh phá tan tành là sự thất bại.
Vị tướng cầm thịt trong tay dưới ánh trăng đêm, sẵn sàng chỉ huy.
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Tài sản bị đánh phá tan tành là sự thất bại.
Vị tướng cầm thịt trong tay dưới ánh trăng đêm, sẵn sàng chỉ huy.
tướng bại trận dưới tay mình [thành ngữ]
tướng bại trận dưới tay mình [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.