- 手thủ(bàn tay (tượng hình))
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
dễ như trở bàn tay; thuận tay bắt gọn [thành ngữ]
Vấn đề này đối với anh ấy mà nói thì rất dễ dàng.
dễ như trở bàn tay; thuận tay bắt gọn [thành ngữ]
Vấn đề này đối với anh ấy mà nói thì rất dễ dàng.
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
Dao chém đến nơi — đó là lúc ta thực sự 'đến' đích.
Lúa mì (cây có người bên dưới) là thứ người ta mang đến – nên 来 có nghĩa là 'đến, tới'.
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
Dao chém đến nơi — đó là lúc ta thực sự 'đến' đích.
Lúa mì (cây có người bên dưới) là thứ người ta mang đến – nên 来 có nghĩa là 'đến, tới'.
dễ như trở bàn tay; thuận tay bắt gọn [thành ngữ]
dễ như trở bàn tay; thuận tay bắt gọn [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.