- 手thủ(bàn tay (tượng hình))
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
Làm việc cần dùng sức lực tỏa ra nhiều hướng như hai nét phân kỳ.
mô hình nhân vật; figure thủ công
Anh ấy thích sưu tập mô hình.
mô hình nhân vật; figure (đồ chơi sưu tầm)
mô hình nhân vật; figure (đồ chơi mô hình)
mô hình nhân vật; figure thủ công
Anh ấy thích sưu tập mô hình.
mô hình nhân vật; figure (đồ chơi sưu tầm)
mô hình nhân vật; figure (đồ chơi mô hình)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.