- 手thủ(bàn tay (tượng hình))
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
thủ công nghiệp; nghề thủ công
Cô ấy thích làm đồ thủ công.
thủ công mỹ nghệ; kỹ thuật chế tác
Cô ấy thích đồ thủ công.
thủ công nghiệp; nghề thủ công
Cô ấy thích làm đồ thủ công.
thủ công mỹ nghệ; kỹ thuật chế tác
Cô ấy thích đồ thủ công.
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
thủ công nghiệp; nghề thủ công
thủ công nghiệp; nghề thủ công
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.