- 手thủ(bàn tay (tượng hình))
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
máy tính xách tay
Tôi có một chiếc máy tính xách tay.
máy tính xách tay
Tôi có một chiếc máy tính xách tay.
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
Dùng tay nắm lấy thứ đúng là cần thiết — đó là hành động đề cao, nâng lên.
Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
Dùng tay nắm lấy thứ đúng là cần thiết — đó là hành động đề cao, nâng lên.
Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!
máy tính xách tay
máy tính xách tay
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.