- 手thủ(bàn tay (tượng hình))
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
ốp lưng điện thoại; vỏ điện thoại
Ốp điện thoại này rất đẹp.
ốp lưng điện thoại; vỏ điện thoại
Ốp điện thoại này rất đẹp.
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
Vỏ cứng bên ngoài như lớp giáp che phủ dư thừa bao quanh nhân bên trong.
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
Vỏ cứng bên ngoài như lớp giáp che phủ dư thừa bao quanh nhân bên trong.
ốp lưng điện thoại; vỏ điện thoại
ốp lưng điện thoại; vỏ điện thoại
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.