- 手thủ(bàn tay (tượng hình))
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
tay trượt; lỡ tay; nhỡ tay
Tôi lỡ tay xóa mất tài liệu rồi.
tay trượt; lỡ tay (vô tình nhấn nhầm, gõ nhầm,...)
Tôi lỡ tay bấm nhầm rồi.
tay trượt; lỡ tay; nhỡ tay
Tôi lỡ tay xóa mất tài liệu rồi.
tay trượt; lỡ tay (vô tình nhấn nhầm, gõ nhầm,...)
Tôi lỡ tay bấm nhầm rồi.
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
Mặt đường ướt nước như xương trơn trượt, dễ ngã.
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
Mặt đường ướt nước như xương trơn trượt, dễ ngã.
tay trượt; lỡ tay; nhỡ tay
tay trượt; lỡ tay; nhỡ tay
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.