- 手thủ(bàn tay (tượng hình))
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
ngôn ngữ ký hiệu; ngôn ngữ dấu tay
Cô ấy biết nói ngôn ngữ ký hiệu.
ngôn ngữ ký hiệu; ngôn ngữ dấu tay
Cô ấy biết nói ngôn ngữ ký hiệu.
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
ngôn ngữ ký hiệu; ngôn ngữ dấu tay
ngôn ngữ ký hiệu; ngôn ngữ dấu tay
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.