- 才tài(tài năng, mầm cây (tượng hình))
才 vẽ hình mầm cây vừa nhú lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho tài năng thiên bẩm.
tài năng và học thức
Anh ấy rất có tài học.
học bổng hỗ trợ học tập; trợ cấp học bổng
Anh ấy rất có học thức.
tài năng và học thức
Anh ấy rất có tài học.
học bổng hỗ trợ học tập; trợ cấp học bổng
Anh ấy rất có học thức.
才 vẽ hình mầm cây vừa nhú lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho tài năng thiên bẩm.
Đứa trẻ ngồi dưới mái nhà, hai tay chăm chỉ học hành.
才 vẽ hình mầm cây vừa nhú lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho tài năng thiên bẩm.
Đứa trẻ ngồi dưới mái nhà, hai tay chăm chỉ học hành.
tài năng và học thức
tài năng và học thức
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.