- 才tài(tài năng, mầm cây (tượng hình))
才 vẽ hình mầm cây vừa nhú lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho tài năng thiên bẩm.
chương trình thi tài năng; show tài nghệ
Cô ấy đã tham gia một buổi biểu diễn tài năng.
chương trình thi tài năng; show tài nghệ
Cô ấy đã tham gia một buổi biểu diễn tài năng.
才 vẽ hình mầm cây vừa nhú lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho tài năng thiên bẩm.
才 vẽ hình mầm cây vừa nhú lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho tài năng thiên bẩm.
chương trình thi tài năng; show tài nghệ
chương trình thi tài năng; show tài nghệ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.