- 扌thủ(tay)
- 卜bặc/bốc(bói toán)
Dùng tay vồ chụp mạnh vào đối tượng như nhát tay đánh xuống.
đập vào mặt; xộc vào mặt (mùi, gió, v.v.)
Gió tạt vào mặt.
đập vào mặt; xộc vào mặt (mùi, gió, v.v.)
Gió tạt vào mặt.
Dùng tay vồ chụp mạnh vào đối tượng như nhát tay đánh xuống.
Khuôn mặt là phần thịt trên cơ thể mà ai cũng nhìn thấy đầu tiên.
Dùng tay vồ chụp mạnh vào đối tượng như nhát tay đánh xuống.
Khuôn mặt là phần thịt trên cơ thể mà ai cũng nhìn thấy đầu tiên.
đập vào mặt; xộc vào mặt (mùi, gió, v.v.)
đập vào mặt; xộc vào mặt (mùi, gió, v.v.)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.