- 扌thủ(tay)
- 卜bặc/bốc(bói toán)
Dùng tay vồ chụp mạnh vào đối tượng như nhát tay đánh xuống.
chớp (mắt); nháy (mắt)
Cô ấy chớp chớp đôi mắt to.
chớp (mắt); nháy (mắt)
Mắt cô ấy chớp chớp.
Dùng tay vồ chụp mạnh vào đối tượng như nhát tay đánh xuống.
Người lấp ló trong khe cửa — ánh chớp loé lên rồi biến mất.
chớp (mắt); nháy (mắt)
Cô ấy chớp chớp đôi mắt to.
chớp (mắt); nháy (mắt)
Mắt cô ấy chớp chớp.
chớp (mắt); nháy (mắt)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.