- 扌thủ(bàn tay)
- 八bát(số tám, tách ra)
Dùng tay tách ra từng phần như số tám chia đôi.
xe trượt tuyết; xe trượt băng
Anh ấy dùng xe trượt tuyết để đẩy tuyết ra.
xe trượt tuyết; xe trượt băng
Anh ấy dùng xe trượt tuyết để đẩy tuyết ra.
Dùng tay tách ra từng phần như số tám chia đôi.
Dùng tay tách ra từng phần như số tám chia đôi.
xe trượt tuyết; xe trượt băng
xe trượt tuyết; xe trượt băng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.