- 扌thủ(bàn tay)
- 丁đinh(cái đinh, người thợ)
Dùng tay đóng đinh là hành động đánh, gõ mạnh vào vật.
giúp việc; phụ tá; làm trợ lý
Anh ấy thích làm người hỗ trợ.
làm phụ tá; phụ giúp; đứng sau hậu trường
giúp việc; phụ tá; làm trợ lý
Anh ấy thích làm người hỗ trợ.
làm phụ tá; phụ giúp; đứng sau hậu trường
Dùng tay đóng đinh là hành động đánh, gõ mạnh vào vật.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
Dùng tay đóng đinh là hành động đánh, gõ mạnh vào vật.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
giúp việc; phụ tá; làm trợ lý
giúp việc; phụ tá; làm trợ lý
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.