- 扌thủ(bàn tay)
- 丁đinh(cái đinh, người thợ)
Dùng tay đóng đinh là hành động đánh, gõ mạnh vào vật.
giết thời gian; tiêu khiển
Tôi thích giết thời gian.
giết thời gian; tiêu khiển
Tôi thích giết thời gian.
Dùng tay đóng đinh là hành động đánh, gõ mạnh vào vật.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Thời gian trôi như mặt trời di chuyển từng tấc một trên bầu trời.
Ánh mặt trời lọt qua khe cửa tạo ra khoảng không gian ở giữa.
Dùng tay đóng đinh là hành động đánh, gõ mạnh vào vật.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Thời gian trôi như mặt trời di chuyển từng tấc một trên bầu trời.
Ánh mặt trời lọt qua khe cửa tạo ra khoảng không gian ở giữa.
giết thời gian; tiêu khiển
giết thời gian; tiêu khiển
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.